Giá vàng

2019-04-24
Hôm nay (24/04/2019)
Hôm qua (23/04/2019)
Đơn vị: đồng/lượng Giá mua Giá bán Giá mua Giá bán

SJC Hà Nội

36,130,000 50k 36,320,000 50k 36,180,000 36,370,000

DOJI HN

36,180,000 40k 36,280,000 40k 36,220,000 36,320,000

Vàng TG ($)

1,270.510 5.67 1,270.950 5.63 1,276.180 1,276.580

SJC TP HCM

36,130,000 50k 36,300,000 50k 36,180,000 36,350,000

SJC Đà Nẵng

36,130,000 50k 36,320,000 50k 36,180,000 36,370,000

DOJI SG

36,200,000 30k 36,280,000 50k 36,230,000 36,330,000

Phú Qúy SJC

36,190,000 30k 36,290,000 30k 36,220,000 36,320,000

VIETINBANK GOLD

36,140,000 60k 36,320,000 40k 36,200,000 36,360,000

MARITIME BANK

36,210,000 36,370,000 36,210,000 36,370,000

PNJ TP.HCM

36,140,000 110k 36,310,000 90k 36,250,000 36,400,000

PNJ Hà Nội

36,180,000 80k 36,280,000 80k 36,260,000 36,360,000

EXIMBANK

36,170,000 50k 36,250,000 50k 36,220,000 36,300,000

Ngọc Hải (NHJ) TP.HCM

36,000,000 36,400,000 50k 36,000,000 36,450,000

Ngọc Hải (NHJ) Tiền Giang

36,000,000 36,400,000 50k 36,000,000 36,450,000

BẢO TÍN MINH CHÂU

36,200,000 50k 36,260,000 60k 36,250,000 36,320,000

TPBANK GOLD

36,080,000 90k 36,330,000 40k 36,170,000 36,370,000
Cập nhật 08:38 (24/04/2019)
Công ty CP Dịch vụ trực tuyến Rồng Việt VDOS
Tăng giảm so sánh với ngày trước đó
Chọn mã vàng

Biểu đồ giá vàng 30 ngày gần nhất

Tin giá vàng