Tỷ giá

2019-04-24
Đơn vị: VND Giá mua Giá chuyển khoản Giá bán

USD

23,170.00 5 23,170.00 5 23,270.00 5

EUR

25,848.11 63.5 25,925.89 63.7 26,573.49 65.3

JPY

200.58 0.25 202.61 0.25 208.49 0.25

KRW

18.70 0.03 19.68 0.05 20.92 0.04

SGD

16,878.54 26.2 16,997.52 26.4 17,183.14 26.7

AUD

16,144.53 209 16,241.98 211 16,419.35 213

CAD

17,016.11 119 17,170.65 121 17,358.17 122

CHF

22,454.25 96.8 22,612.54 97.5 22,905.24 98.7

DKK

0.00 3,435.03 8.56 3,542.70 8.84

GBP

29,692.74 96.8 29,902.05 97.5 30,168.20 98.4

HKD

2,918.78 2.04 2,939.36 2.05 2,983.36 2.07

INR

0.00 332.05 0.25 345.08 0.27

KWD

0.00 76,221.36 41.4 79,212.04 43.0

MYR

0.00 5,586.34 2.56 5,658.65 2.58

NOK

0.00 2,669.04 19.1 2,752.70 19.7

RUB

0.00 363.62 0.53 405.18 0.59

SEK

0.00 2,447.94 13.4 2,509.57 13.7

THB

710.87 2.74 710.87 2.74 740.52 2.86
Cập nhật 08:00 ()
Ngân hàng ngoại thương Việt Nam
Tăng giảm so sánh với ngày trước đó
Chọn mã ngoại tệ

Biểu đồ tỷ giá 30 ngày gần nhất

Thông tin thị trường